Cho dù là doanh nghiệp chỉ mới bắt đầu hiện đại hóa hệ thống hay quy trình đã tiến xa đến mức phân tích nâng cao, mục tiêu cuối cùng của chuyển đổi số là mang lại khả năng ra quyết định dựa trên dữ liệu, đồng thời điều chỉnh quy trình phù hợp với lộ trình riêng biệt của từng tổ chức.

Có khả năng là bạn đang lập kế hoạch hoặc đang triển khai một loại dự án số hóa nào đó tại doanh nghiệp của mình. Nhưng liệu bạn có thực sự hiểu tất cả những điều đó có ý nghĩa gì về mặt: nên bắt đầu từ đâu, cách đối phó với những thách thức chung và vị thế của bạn nên ở đâu trong tương lai nếu bạn quản lý đúng cách?
Để thực sự thấu hiểu sự dịch chuyển mang tính công nghiệp này, việc đầu tiên cần làm là nêu ra định nghĩa có ý nghĩa của nó. Chuyển đổi số là việc tích hợp các công nghệ kỹ thuật số vào các hoạt động của nhà máy nhằm:
- Cải thiện chất lượng sản phẩm;
- Loại bỏ các ốc đảo dữ liệu (data silos);
- Nâng cao năng suất tài sản;
- Giảm đáng kể thời gian dừng máy ngoài kế hoạch.
Dưới đây là 6 giai đoạn cốt lõi của quá trình này:
Giai đoạn 1: Hiện đại hóa -- đặt nền móng
Các tổ chức nâng cấp máy móc cũ và hệ thống điều khiển cơ bản. Việc này giúp giảm can thiệp thủ công thông qua tự động hóa, kéo dài tuổi thọ máy móc và tiết kiệm năng lượng. Ở giai đoạn này, nhân viên chuyển từ việc giám sát thủ công sang các nhiệm vụ giám sát và giải quyết vấn đề mang lại giá trị cao hơn.
Giai đoạn 2: Kết nối -- khám phá hạ tầng mạng
Giai đoạn này tập trung vào việc lập kế hoạch và xác định quy mô hạ tầng mạng để xử lý lưu lượng dữ liệu ngày càng tăng từ các cảm biến và máy móc theo thời gian thực. Thách thức chính là khắc phục các ốc đảo dữ liệu, đảm bảo an ninh mạng và tiêu chuẩn hóa dữ liệu.
Giai đoạn 3: Hiển thị -- tiến bộ với các hiểu biết từ dữ liệu
Đây là lúc tổ chức thấy được các lợi ích hữu hình thông qua các công cụ trực quan hóa dữ liệu như bảng điều khiển HMI và hệ thống SCADA. Dữ liệu về sản xuất, chất lượng và KPI giúp xác định các điểm kém hiệu quả và hỗ trợ đưa ra quyết định thông minh hơn.
Giai đoạn 4: Minh bạch -- cải thiện tuân thủ và rủi ro
Sử dụng các hệ thống phức tạp như lưu trữ đám mây, hệ thống điều hành sản xuất (MES) và hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP). Giai đoạn này tập trung vào khả năng truy xuất nguồn gốc vật liệu và hiệu suất của nhân viên, giúp việc kiểm tra tuân thủ trở nên chính xác và dễ dàng hơn nhờ dữ liệu tập trung.
Giai đoạn 5: Dự báo -- tiếp cận chủ động
Sử dụng phân tích dự báo và học máy để theo dõi tình trạng thiết bị (độ rung, nhiệt độ). Lợi ích lớn nhất là tối đa hóa tuổi thọ tài sản và giảm thiểu thời gian dừng máy bất ngờ. Nhân viên cần chuyển đổi kỹ năng sang tư duy chủ động và biết diễn giải các bản phân tích dự báo.
Giai đoạn 6: Chỉ dẫn -- phản ứng với thay đổi thị trường
Giai đoạn cao nhất với các thuật toán AI nâng cao và các vòng lặp phản hồi tự động để tối ưu hóa sản xuất. Nó cho phép doanh nghiệp phản ứng linh hoạt trước các biến động của thị trường và đối thủ cạnh tranh. Tuy nhiên, cần phải cân bằng giữa tự động hóa và sự giám sát của con người để tránh các hệ quả không lường trước.
Quan trọng nhất, chúng ta cần nhận ra rằng đây không phải là một quy trình một cỡ cho tất cả mà là một hành trình độc nhất cho mỗi tổ chức. Khi một doanh nghiệp dấn thân vào hành trình này, xác định một nền móng vững chắc là vô cùng thiết yếu. Đó chính là lý do vì sao mỗi giai đoạn của quá trình số hóa phải đảm bảo được hoàn thành trước khi bước sang giai đoạn tiếp theo.